KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Brazil
10/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
12-08
2026
Palmeiras
Cerro Porteno
2 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
16-08
2026
Fluminense (RJ)
Palmeiras
6 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
20-08
2026
Cerro Porteno
Palmeiras
10 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
18-08
2026
Internacional (RS)
Remo Belem (PA)
8 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
23-08
2026
Internacional (RS)
Atletico Mineiro
13 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
31-08
2026
Bahia(BA)
Internacional (RS)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Palmeiras và Internacional (RS) vào 02:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Johan Carbonero
Felipe Anderson Pereira GomesAllan
77'
Agustin GiayEmiliano Martinez
77'
77'
Jose Carlos Ferreira JuniorAlan Patrick Lourenco
77'
Ronaldo Da Silva SouzaBruno Henriaque Corsini
72'
Matheus Cunha
70'
Braian Aguirre
63'
Braian AguirreMatheus Bahia
Vitor Hugo Roque FerreiraRamon Sosa Acosta
58'
Jose Manuel LopezMauricio Magalhaes Prado
58'
52'
Paulo Lucas Santos de Paula
Murilo Cerqueira Paim
39'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Miguel C.
Matheus Cunha
232
Barboza A.
Bruno Gomes
1526
Murilo
Maripan G.
332
Martinez E.
Torres F.
422
Joaquin Piquerez
Vitor Naum
2817
Marlon Freitas
Paulinho
278
Pereira A.
Bruno Henrique
840
Allan
Matheus Bahia
611
Jhon Arias
Bernabei A.
2618
Mauricio
Carbonero J.
719
Sosa R.
Alan Patrick
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 6.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 58.1% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 20% | 15% |
| 16% | 10% | 16~30 | 10% | 18% |
| 21% | 12% | 31~45 | 20% | 18% |
| 16% | 10% | 46~60 | 20% | 13% |
| 9% | 21% | 61~75 | 25% | 15% |
| 16% | 31% | 76~90 | 5% | 18% |