KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Argentina
10/08 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
17-08
2026
San Lorenzo
Union Santa Fe
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-08
2026
Estudiantes Rio Cuarto
San Lorenzo
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
31-08
2026
Instituto
San Lorenzo
21 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
17-08
2026
Sarmiento Junin
CA Huracan
7 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
24-08
2026
CA Huracan
Deportivo Riestra
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
31-08
2026
CA Huracan
Estudiantes Rio Cuarto
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Lorenzo và CA Huracan vào 01:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Lautaro MoraFacundo Kalinger
77'
Ignacio Pussetto
66'
Ignacio PussettoJordy Josue Caicedo Medina
Jose Antonio DevecchiNicolás Blanco
63'
Orlando Gill
62'
Orlando Gill
60'
57'
Jordy Josue Caicedo Medina
Orlando Gill
57'
57'
Jordy Josue Caicedo MedinaFacundo Kalinger
Juan RattalinoMartin Rio
53'
Gustavo Del PreteFacundo Gulli
53'
Teo Rodriguez PaganoMathias de Ritis
46'
45+2'
Jordy Josue Caicedo Medina
20'
Lucas Carrizo
Mathias de Ritis
2'

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
12
O.Gill
Galindez H.
1
6
M.De Ritis
Blondel L.
2
35
Alejo Cordoba
Nervo H.
21
2
Arboleda D.
Carrizo L.
3
19
Amor E.
Palazzo M.
35
54
Nicolás Blanco
Kalinger F.
24
24
Tripichio N.
Rodrigo Fernandez
5
27
M.Río
Gil L.
8
10
Gulli F.
J.Bisanz
17
29
R.Auzmendi
Caicedo J.
9
9
Cuello A.
Cortes O.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.2
0.9Bàn thua0.7
15.1Bị sút trúng mục tiêu14.1
5.3Phạt góc3.6
2.1Thẻ vàng2.8
11.6Phạm lỗi15.3
52.4%Kiểm soát bóng47.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%10%1~1512%3%
13%13%16~3012%12%
16%18%31~4518%21%
13%10%46~6018%18%
18%18%61~7521%18%
27%21%76~9012%21%