KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
12/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
15-08
2026
GIF Sundsvall
Helsingborg IF
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
IK Oddevold
Helsingborg IF
11 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
28-08
2026
Primetime
Helsingborg IF
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
IFK Varnamo
Ostersunds FK
4 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Vaxjo Norra IF
IFK Varnamo
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-08
2026
IFK Varnamo
Landskrona BoIS
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Helsingborg IF và IFK Varnamo vào 00:00 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Kjellnas
90+3'
Johan GudmundssonClancy Biten
90'
Kevin Nyarko
80'
74'
Freij E.Carl Johansson
Hasselqvist J.Lucas Persson
74'
Max Johan Erik SvenssonTimothe Rupil
63'
Kevin NyarkoAlexander Johansson
63'
59'
Logi Hrafn RobertssonHugo Andersson Mella
Adam AkimeyDemba NDiaye
46'
30'
Viktor ClaessonHugo Andersson Mella
15'
Marcus AntonssonSamuel Ohlsson
2'
Hugo AnderssonJan Douglas Bergqvist
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
30
Emil Radahl
Keto H.
15
Bengtsson S.
Arash Motaraghebjafarpour
1827
Demba NDiaye
Rapp J.
242
Hyppanen L.
Bergqvist D.
558
Biten C.
Ohlsson S.
419
Persson L.
H.Andersson Mella
88
Gigovic E.
Johansson C.
714
Lukas Kjellnas
Claesson V.
1022
Rupil T.
Bjornstrom A.
39
Johansson A.
Meriluoto K.
921
Larsson J.
Antonsson M.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 21% | 11% |
| 14% | 12% | 16~30 | 6% | 9% |
| 18% | 5% | 31~45 | 13% | 26% |
| 9% | 23% | 46~60 | 20% | 12% |
| 24% | 23% | 61~75 | 20% | 15% |
| 25% | 28% | 76~90 | 18% | 23% |