KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Anh Isthmian League Premier Division
12/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
15-08
2026
Enfield Town
Ramsgate
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
22-08
2026
Brentwood Town
Enfield Town
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
29-08
2026
Enfield Town
Whitehawk
17 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
15-08
2026
St Albans City
Lewes
3 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
22-08
2026
Ramsgate
St Albans City
10 Ngày
Anh Isthmian League Premier Division
Cách đây
29-08
2026
St Albans City
Stanway Rovers
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Enfield Town và St Albans City vào 01:45 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+4'
90+3'
Inih Effiong
89'
70'
59'
Alex Dyer
58'
46'
46'
45+4'
45+1'
37'
34'
Sam Youngs
29'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.6
2.1Bàn thua1.6
11.8Bị sút trúng mục tiêu7.6
2.7Phạt góc4
1.8Thẻ vàng1.3
43.5%Phạm lỗi53.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%9%1~156%15%
20%11%16~3017%18%
9%25%31~4515%20%
9%20%46~6022%15%
23%14%61~7515%4%
25%18%76~9022%25%