KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Premier Division Anh
12/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
Cách đây
15-08
2026
Quorn
Redcar Athletic
3 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
19-08
2026
Warrington Rylands
Quorn
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
22-08
2026
Lancaster City
Quorn
10 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
15-08
2026
Warrington Town AFC
Cleethorpes Town
3 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
19-08
2026
Cleethorpes Town
Alfreton Town
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
22-08
2026
Ilkeston FC
Cleethorpes Town
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Quorn và Cleethorpes Town vào 01:45 ngày 12/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Aaron Braithwaite
81'
74'
James Blunden
52'
James Blunden
48'
Callum Foster
15'
Callum Ainley
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 50% | Phạm lỗi | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 6% | 1~15 | 5% | 11% |
| 13% | 22% | 16~30 | 11% | 14% |
| 13% | 15% | 31~45 | 24% | 9% |
| 13% | 24% | 46~60 | 18% | 19% |
| 21% | 11% | 61~75 | 16% | 16% |
| 19% | 20% | 76~90 | 22% | 28% |