KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
08/08 20:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
SV Wehen Wiesbaden
Bayer Leverkusen
14 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
30-08
2026
SV Elversberg
Bayer Leverkusen
22 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
05-09
2026
Bayer Leverkusen
Union Berlin
28 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-08
2026
Sevilla
Rayo Vallecano
8 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-08
2026
Athletic Bilbao
Sevilla
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
30-08
2026
Sevilla
Atletico Madrid
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bayer Leverkusen và Sevilla vào 20:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Patrik Schick
79'
Robert Andrich
70'
Patrik Schick
66'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
56'
52'
Arouna Sangante
47'
Lucien Agoume
32'
16'
Miguel Sierra
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 60.4% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 20% | 11% |
| 12% | 6% | 16~30 | 11% | 11% |
| 22% | 24% | 31~45 | 25% | 26% |
| 20% | 15% | 46~60 | 8% | 21% |
| 11% | 18% | 61~75 | 14% | 4% |
| 19% | 27% | 76~90 | 20% | 23% |