KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu
10/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Ý
Cách đây
16-08
2026
Frosinone
Juve Stabia
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
23-08
2026
Frosinone
Juventus
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
29-08
2026
Fiorentina
Frosinone
19 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
17-08
2026
Lazio
Mantova
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
24-08
2026
Bologna
Lazio
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
31-08
2026
Lazio
Genoa
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frosinone và Lazio vào 01:45 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
90'
Mattia Zaccagni
70'
68'
57'
53'
34'
22'
Mattia ZaccagniAdam Marusic
Giacomo CaloGiorgi Kvernadze
12'

Đội hình

Chủ
Khách
8
Koutsoupias I.
Dele-Bashiru F.
7
5
W. Amey
Nielsen O.
25
14
Calo G.
Rovella N.
6
17
Kvernadze G.
Cancellieri M.
22
28
G.Bracaglia
Pedraza A.
23
3
Calvani G.
Zaccagni M.
10
27
S.Fini
Taylor K.
24
16
Cichella M.
Marusic A.
77
30
Monterisi I.
Mandas C.
35
22
L.Palmisani
Doekhi D.
5
9
Raimondo A.
Dia B.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2
0.5Bàn thua1.7
12.3Bị sút trúng mục tiêu12.5
7Phạt góc5.1
2.3Thẻ vàng2.1
13Phạm lỗi12.1
49.9%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%6%1~1512%14%
14%6%16~3012%17%
10%13%31~4520%17%
21%23%46~6024%17%
25%9%61~7512%14%
17%39%76~9020%19%