KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
16/08 01:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
21-08
2026
Atletico La Paz
CD Cruz Azul Hidalgo
7 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
28-08
2026
CD Cruz Azul Hidalgo
Tepatitlan de Morelos
14 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
04-09
2026
Cancun
CD Cruz Azul Hidalgo
21 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
21-08
2026
Atletico Morelia
Correcaminos UAT
7 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
28-08
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Atletico Morelia
14 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
04-09
2026
Atletico Morelia
Alebrijes de Oaxaca
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Cruz Azul Hidalgo và Monarcas Morelia vào 01:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Edgar Martinez
Victor Yahir Taboada Ortega
87'
Rene Lopez
81'
58'
Diego Eduardo De Buen JuarezDiego Aguilar
Rubio Lara R.
53'
Louis Estrada Derbez
47'
40'
Diego Aguilar
5'
Mauro NamboEdgar Martinez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 51% | Phạm lỗi | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 4% | 24% |
| 23% | 13% | 16~30 | 16% | 14% |
| 16% | 18% | 31~45 | 20% | 12% |
| 8% | 11% | 46~60 | 24% | 14% |
| 19% | 13% | 61~75 | 20% | 19% |
| 21% | 32% | 76~90 | 16% | 14% |