KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
15/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi Kokand Qoqon
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Buxoro FK
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
03-09
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Dinamo Samarkand
19 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-08
2026
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
24-08
2026
Lokomotiv Tashkent
Kuruvchi Bunyodkor
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
03-09
2026
Navbahor Namangan
Lokomotiv Tashkent
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kuruvchi Kokand Qoqon và Lokomotiv Tashkent vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Ibrahim Yuldashev
45+3'
Jasur Yakubov
37'
Sylvanus Nimely
12'
Oleksandr Kucherenko
8'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
13
Rahimjon Davronov
Nikita Shevchenko
1214
Yuldashev I.
Mukhammadiev S.
2844
Giorgadze A.
Kucherenko O.
185
Yakubov J.
Susnjar A.
1519
Akramov S.
Zoteev O.
337
Sidikov J.
Reimov M.
708
Shota Gvazava
Nisic J.
456
Salimov A.
Mirzayev S.
1717
Sokhibzhonov F.
Nurulloev S.
911
Nimely S.
Shodiboev S.
1099
Khasanov M.
Bilol Tupliyev
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 |
| 43.6% | Kiểm soát bóng | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 9% | 9% |
| 8% | 12% | 16~30 | 20% | 19% |
| 19% | 20% | 31~45 | 15% | 6% |
| 11% | 20% | 46~60 | 13% | 25% |
| 19% | 20% | 61~75 | 13% | 9% |
| 30% | 16% | 76~90 | 27% | 29% |