KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Áo
15/08 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-08
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
FAC Team Fur Wien
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-08
2026
FAC Team Fur Wien
FC Wacker Innsbruck
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
11-09
2026
SC Bregenz
FAC Team Fur Wien
27 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
21-08
2026
SKU Amstetten
WSC Hertha Wels
6 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
28-08
2026
First Vienna FC
SKU Amstetten
13 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
11-09
2026
SKU Amstetten
Austria Wien(Trẻ)
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FAC Team Fur Wien và SKU Amstetten vào 22:30 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
86'
Felix Kochl
78'
Florent Hajdini
51'
Sebastian Wimmer
Noah Bitsche
51'
46'
Joshua SteigerArmin Haider
Mario Vucenovic
40'
Tomislav GlavanMario Vucenovic
14'
5'
Philipp OffenthalerDavid Peham

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.5
1.4Bàn thua0.8
8.6Bị sút trúng mục tiêu9.1
5.9Phạt góc4.6
1.4Thẻ vàng1.6
10Phạm lỗi12
53.4%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%15%1~1517%6%
15%8%16~305%15%
17%8%31~4523%20%
13%21%46~6014%24%
15%19%61~758%22%
17%26%76~9029%8%