KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
15/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
Humenne
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
7 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
26-08
2026
Gerlachov
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
30-08
2026
FC Artmedia Petrzalka
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
15 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
19-08
2026
SK Pramen Kovacova
MFK Lokomotiva Zvolen
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-08
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
FC Artmedia Petrzalka
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
29-08
2026
Inter Bratislava
MFK Lokomotiva Zvolen
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas và MFK Lokomotiva Zvolen vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Kristi Qose
88'
Matthias LeitlMatus Koros
Šimon MojčákSamuel Gladis
86'
Emmanuel OkonjiRichard Bartos
70'
67'
Matus Koros
64'
Tomas KajsinBernard Petrak
Tomas Gerat
49'
48'
Peter Onuoha
46'
Peter OnuohaMiroslav Gono
Tomas HakSamuel Chlepko
46'
Lukas Filipiak
42'
29'
Miroslav Gono
Abdulhakim Daneji
26'
15'
Lukas Filipiak
Đội hình
Chủ
Khách
18
Gladis S.
Gasko E.
327
Daneji A.
Vrekic L.
920
Rafael Freitas
Oravec A.
2110
Bartos R.
Petrak B.
3330
Adrian Slancik
Gono M.
811
Stas T.
Simon Kocka
3122
Samuel Chlepko
Matus Koros
178
Gerat T.
Zahumensky T.
47
Macejko A.
Lukas Filipiak
1428
Piter-Bucko M.
Qose K.
136
Sot M.
Stephen Adayilo
2Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 7 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 16% | 1~15 | 6% | 14% |
| 14% | 20% | 16~30 | 11% | 12% |
| 18% | 13% | 31~45 | 13% | 12% |
| 10% | 16% | 46~60 | 11% | 19% |
| 17% | 9% | 61~75 | 25% | 19% |
| 17% | 22% | 76~90 | 30% | 21% |