KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
14/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
19-08
2026
Hiiumaa
FC Nomme United
5 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
23-08
2026
Paide Linnameeskond
FC Nomme United
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
29-08
2026
FC Nomme United
Harju JK Laagri
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-08
2026
Tartu JK Tammeka
FC Kuressaare
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
28-08
2026
Trans Narva
Tartu JK Tammeka
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
06-09
2026
Harju JK Laagri
Tartu JK Tammeka
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Nomme United và Tartu JK Tammeka vào 23:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Robin MuurGiacomo Uggeri
88'
Mait VainoThomas Lisboa
Aleksandr AltebergMathias Palts
86'
Anton KasparKarl Laanelaid
82'
Bruno Vain
82'
76'
Oliver Kangaslahti
Karl Laanelaid
75'
68'
Tanel LangRasmus Kallas
67'
Patrick Veelma
Koen Oostenbrink
58'
Kevin MatasEgert Ounapuu
46'
40'
Joachim Amijekori
36'
Kauan Pereira dos SantosTristan Koskor
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-1-2 Khách
1
Georg Lagus
Sahtel K.
126
Palts M.
Pedro Manoel
32
Yosuke Morishige
Kangaslahti O.
4455
Chanda R.
Kallas R.
2845
Jarvelaid H.
Veelma P.
2326
Oostenbrink K.
Amijekori J.
1710
Frolov A.
Lisboa T.
723
Laanelaid K.
Pedmanson H.
2419
Krasnov I.
Hydara M.
9911
Benjamine Chisala
Giacomo Uggeri
109
Ounapuu E.
Koskor T.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 49.6% | Phạm lỗi | 60.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 12% | 14% |
| 10% | 18% | 16~30 | 18% | 24% |
| 16% | 16% | 31~45 | 17% | 26% |
| 10% | 10% | 46~60 | 17% | 2% |
| 21% | 13% | 61~75 | 12% | 22% |
| 29% | 27% | 76~90 | 21% | 12% |