KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Karlbergs BK
IK Brage
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
IK Brage
Nordic United FC
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
Falkenbergs FF
IK Brage
15 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Sollentuna United FF
Orebro
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Orebro
Varbergs BoIS FC
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
Helsingborg IF
Orebro
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa IK Brage và Orebro vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Rasmus Wiedesheim PaulChristopher Redenstrand
90'
Antonio Yakoub
Pontus JonssonVictor Okeke
89'
Oliwer StarkAlbin Sporrong
87'
87'
Lowe AstvaldManasse Kusu
87'
Giuseppe BovalinaErik McCue
Anton LundinAlexander Zetterstrom
81'
74'
Edwin IbrahimbegovicKarl Holmberg
Noah OstbergMadsen
66'
Anton LundinMass Sise
66'
Gideon GranstromAnders Hellblom
66'
62'
Christopher RedenstrandAlai Ghasem
60'
Ahmed YasinKarl Holmberg
MadsenFilip Trpcevski
54'
Filip Trpcevski
49'
Mass Sise
22'
19'
Rasmus Wiedesheim PaulKarl Holmberg
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-5-1 Khách
1
Frodig V.
Ojrzynski J.
754
Malte Persson
Ghasem A.
222
Stagaard T.
McCue E.
42
Zetterstrom A.
Stenberg J.
3224
Anders Hellblom
Wikman S.
712
Mortensen A.
Yakoub A.
96
Madsen
Victor Sandberg
320
V.Okeke
Holmberg K.
178
Sporrong A.
Kusu M.
89
Trpchevski F.
Yasin A.
9919
Sise M.
Wiedesheim-Paul R.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 15% | 16% |
| 1% | 14% | 16~30 | 7% | 14% |
| 27% | 16% | 31~45 | 13% | 8% |
| 19% | 10% | 46~60 | 22% | 22% |
| 23% | 12% | 61~75 | 9% | 18% |
| 19% | 29% | 76~90 | 32% | 20% |