KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
15/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
21-08
2026
Hobro I.K.
Aalborg BK
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
29-08
2026
Aalborg BK
Herfolge Boldklub Koge
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
05-09
2026
AB Kobenhavn
Aalborg BK
21 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
22-08
2026
Fredericia
FC Aarhus Fremad
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-08
2026
Hvidovre IF
Fredericia
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
05-09
2026
Fredericia
Esbjerg FB
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và Fredericia vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Frederik BuntenDaniel Bisgaard Haarbo
Tibo PersynAndres Jasson
82'
Andres Jasson
78'
74'
Adam AndersenSvenn Crone
68'
Emilio SimonsenNemo Thomsen
Markus Kaasa
67'
61'
Jonatan LindekildeAlexander Lyng
61'
Felix Vrede WintherAnders Dahl
58'
Alexander LyngSvenn Crone
Valdemar MollerKornelius Hansen
56'
Mathias KubelJubril Adedeji
56'
49'
Frederik RieperAlexander Lyng
Bertil GronkjaerVincent Muller
46'
46'
Emilio SimonsenElias Hansborg-Sorensen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Muller V.
V.Birksø
905
Nielsen M.
Crone S.
1224
Arnorsson N.
Kudsk J.
433
Makolli E.
F.Rieper
525
Borsting F.
Dauerhoj L.
1623
Kaasa M. A.
Dahl A.
1417
Jasson A.
Haarbo D.
2011
Hansen K.
E.Hansborg-Sørensen
118
Alexander Hapnes
Jorgensen C.
247
Adedeji J.
A.Lyng
719
Nwadike Uche Bryan Seo
Nemo Thomsen
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 23% | 14% |
| 5% | 18% | 16~30 | 13% | 14% |
| 15% | 25% | 31~45 | 15% | 14% |
| 23% | 8% | 46~60 | 9% | 19% |
| 21% | 14% | 61~75 | 17% | 11% |
| 21% | 20% | 76~90 | 19% | 24% |