KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
15/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
23-08
2026
Herfolge Boldklub Koge
Kolding IF
8 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
29-08
2026
Kolding IF
AB Kobenhavn
14 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
06-09
2026
FC Aarhus Fremad
Kolding IF
22 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
21-08
2026
Vejle
Esbjerg FB
6 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
28-08
2026
FC Aarhus Fremad
Vejle
13 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
04-09
2026
Vejle
Vendsyssel
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kolding IF và Vejle vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tobias Augustinus-JensenHans Hollsberg
90+1'
86'
Gustav MarcussenMikkel Duelund
86'
Nicolas GammelgaardTobias Bach
71'
Mike VestergaardLauritsen Tobias
71'
Abdoulaye CamaraChristian Gammelgaard
Aksel HalsgaardJonas Graabaek Hansen
71'
Jeffrey Adjei BroniSterling Yateke
71'
LyngeDoj M.
71'
Jonas Graabaek Hansen
61'
61'
Bismark EdjeodjiWahid Faghir
57'
Wahid FaghirThomas Gundelund Nielsen
53'
Wahid FaghirChristian Sorensen
42'
Tobias BachWahid Faghir
Hans HollsbergNiels Morberg
31'
Sterling Yateke
6'
Sterling YatekeAlbert Norager
5'
Gustav FribergIsak Taannander
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
28
Adam Danko
Larsen N.
13
Albert Norager
Gundelund T.
22
Laursen L.
Velkov S.
1329
Hansen J.
Lund Jensen V.
521
Doj M.
Sorensen C.
323
Morberg N.
T.Lauritsen
84
Lesniak F.
Hetemi L.
3422
Isak Taannander
Gammelgaard C.
77
Augustinus-Jensen T.
Duelund M.
1011
Abdul Arshad
T.Bach
1617
Yateke S.
Faghir W.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 19% | 1~15 | 11% | 7% |
| 14% | 9% | 16~30 | 11% | 19% |
| 20% | 2% | 31~45 | 19% | 15% |
| 23% | 21% | 46~60 | 23% | 13% |
| 8% | 21% | 61~75 | 11% | 15% |
| 29% | 26% | 76~90 | 21% | 28% |