KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Áo
15/08 00:20
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Áo
Cách đây
24-08
2026
SVG Bleiburg
SG Austria Klagenfurt
9 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
29-08
2026
SG Austria Klagenfurt
VST Volkermarkt
14 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
05-09
2026
Atus Velden
SG Austria Klagenfurt
20 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
24-08
2026
Wolfsberger AC Amateure
SK Treibach
9 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
31-08
2026
Wolfsberger AC Amateure
SVG Bleiburg
16 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
05-09
2026
VST Volkermarkt
Wolfsberger AC Amateure
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SG Austria Klagenfurt và Wolfsberger AC Amateure vào 00:20 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
65'
52'
Tristan Schoppitsch
49'
Tristan Schoppitsch
44'
19'
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 13% | 1~15 | 22% | 16% |
| 15% | 19% | 16~30 | 18% | 16% |
| 22% | 15% | 31~45 | 12% | 22% |
| 20% | 15% | 46~60 | 12% | 20% |
| 13% | 7% | 61~75 | 6% | 14% |
| 20% | 27% | 76~90 | 28% | 12% |