KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
23-08
2026
Wolfsberger AC
LASK Linz
8 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
30-08
2026
LASK Linz
Rheindorf Altach
15 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
12-09
2026
Sturm Graz
LASK Linz
28 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
22-08
2026
SV Ried
Grazer AK
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
30-08
2026
TSV Hartberg
SV Ried
15 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
12-09
2026
SV Ried
Red Bull Salzburg
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LASK Linz và SV Ried vào 00:30 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
85'
Tobias Lund JensenDejan Radonjic
Nael KaneKasper Poul Molgaard Jorgensen
83'
79'
Tino KusanovicOliver Sorg
Robert Ljubicic
74'
73'
Samuel Chukwudi
70'
Lukas Malicsek
65'
Jonas MayerNiama Sissoko
65'
Martin RasnerStefan Schwab
Krystof DanekMoses Usor
63'
Florian FleckerMelayro Bogarde
63'
Christoph LangMoses Usor
57'
Christoph LangSamuel Oluwabukunmi Adeniran
55'
Alessandro SchopfSascha Horvath
46'
Samuel Oluwabukunmi AdeniranMelayro Bogarde
27'
Moses UsorAndres Andrade
18'
Samuel Oluwabukunmi AdeniranMoses Usor
10'
8'
Niama SissokoStefan Schwab
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
1
L.Jungwirth
Leitner A.
116
Andrade A.
D.Radonjic
543
Alemao
Samuel Chukwudi
284
Mbuyamba X.
Steurer O.
302
Bello G.
Malicsek L.
430
Horvath S.
Y.Maart
66
Bogarde M.
Schwab S.
2210
Ljubicic R.
O.Sorg
720
Molgaard Jorgensen K. P.
Bajic A.
127
Adeniran S.
Evan Eghosa Aisowieren
478
Usor M.
Sissoko N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 27% | 4% |
| 13% | 15% | 16~30 | 11% | 11% |
| 13% | 20% | 31~45 | 13% | 15% |
| 13% | 8% | 46~60 | 16% | 22% |
| 18% | 20% | 61~75 | 8% | 18% |
| 22% | 28% | 76~90 | 22% | 20% |