KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Pháp
15/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-08
2026
Le Puy Foot 43 Auvergne
Amiens SC
6 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
30-08
2026
Amiens SC
Versailles 78
15 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
06-09
2026
Bastia
Amiens SC
22 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
21-08
2026
La Roche-sur-Yon
Cannes AS
6 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
30-08
2026
Orleans US 45
La Roche-sur-Yon
15 Ngày
Hạng 3 Pháp
Cách đây
06-09
2026
La Roche-sur-Yon
Quevilly Rouen
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Amiens SC và La Roche-sur-Yon vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
81'
Momar Ndiaye
64'
Matys Vrignon
Mathis Colin
58'
45+5'
Dan Sinate
45+1'
42'
Samb M. M.
Lucas Llort
39'
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.6 | Bàn thua | 0.5 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 17% | 10% |
| 26% | 12% | 16~30 | 12% | 13% |
| 17% | 32% | 31~45 | 17% | 23% |
| 17% | 12% | 46~60 | 19% | 10% |
| 14% | 10% | 61~75 | 6% | 10% |
| 9% | 12% | 76~90 | 26% | 33% |