KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
15/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
22-08
2026
FC Dordrecht 90
Roda JC Kerkrade
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
29-08
2026
Roda JC Kerkrade
NAC Breda
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
06-09
2026
MVV Maastricht
Roda JC Kerkrade
22 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
22-08
2026
Helmond Sport
RKC Waalwijk
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
29-08
2026
Jong Ajax Amsterdam
Helmond Sport
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
05-09
2026
Helmond Sport
VVV Venlo
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Roda JC Kerkrade và Helmond Sport vào 01:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bram MarsmanKoen Jansen
84'
76'
Rayen van BreeSem Dekkers
Joey SleegersMitchel Paulissen
70'
Jay KruiverXander van den Berg
70'
62'
Helgi Ingason
61'
Mauro Lenaerts
Jeremiah MensahCain Seedorf
58'
Lucas BeertenDyon Dorenbosch
53'
38'
Dean Huiberts
Marco TolMitchel Paulissen
37'
33'
Koen Jansen
24'
Labinot Bajrami
18'
Wassim Lantaki
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
1
Justin Treichel
Bergsen M.
115
Lucas Beerten
Sem Dekkers
2011
Dorenbosch D.
Koglin B.
43
Tol M.
Tijn Landheer
435
Koen Jansen
Wassim Lantaki
1724
Deom J.
Huiberts D.
106
Paulissen M.
Michel-Simon Ludwig
614
van den Berg X.
van der Velde X.
444
Nisbet J.
Helgi Ingason
199
van den Hurk A.
Cicero L.
117
Seedorf C.
Bajrami L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 8% | 1~15 | 15% | 14% |
| 25% | 11% | 16~30 | 15% | 14% |
| 14% | 28% | 31~45 | 19% | 12% |
| 20% | 25% | 46~60 | 15% | 14% |
| 8% | 2% | 61~75 | 9% | 18% |
| 29% | 22% | 76~90 | 23% | 25% |