KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bỉ
15/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
22-08
2026
Club Brugge Ⅱ
Seraing United
7 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
31-08
2026
Seraing United
Lierse
15 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
05-09
2026
FC Dender
Seraing United
21 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
22-08
2026
KSC Lokeren
AS Eupen
7 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
29-08
2026
KSC Lokeren
Genk II
14 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
07-09
2026
Francs Borains
KSC Lokeren
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Seraing United và KSC Lokeren vào 01:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yannis Lawson
90+7'
Yannis Lawson
85'
78'
Toon Janssen
76'
Matias Lloci
Fostave Mabani
37'
Fostave Mabani
36'
33'
Vancy Romeo Mabanza
32'
Vancy Romeo MabanzaMatias Lloci
22'
Jordi Palacios
20'
Jordi Palacios
Saliou Faye
15'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.6 |
| 2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 15% | 1~15 | 13% | 14% |
| 12% | 5% | 16~30 | 9% | 12% |
| 7% | 21% | 31~45 | 17% | 12% |
| 21% | 14% | 46~60 | 15% | 26% |
| 12% | 19% | 61~75 | 21% | 9% |
| 24% | 24% | 76~90 | 23% | 24% |