KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bỉ
15/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-08
2026
Club Brugge
Cercle Brugge
8 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Cercle Brugge
KVSK Lommel
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
Cercle Brugge
Gent
22 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
30-08
2026
Royal Antwerp FC
St.-Truidense VV
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-09
2026
St.-Truidense VV
Saint Gilloise
18 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
06-09
2026
St.-Truidense VV
La Louviere
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cercle Brugge và St.-Truidense VV vào 01:45 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Coucke G.
Kokubo L.
16
66
C.Ravych
Hata T.
3
24
G.Kondo
Taniguchi S.
5
5
Kakou E.
Musliu V.
26
12
Valy K.
Mbe Soh L.
4
42
Lukas Mondele
Ishiwatari N.
18
19
Diaby I.
Sissako A.
8
15
Magnee G.
R.Vanwesemael
60
0
Merlen R.
14
13
Vanzeir D.
Sebaoui I.
10
9
S.Ngoura
Frederic Soelle Soelle
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2.1
1.8Bàn thua0.9
12.2Bị sút trúng mục tiêu11.9
6.3Phạt góc5.2
1.5Thẻ vàng1
10.6Phạm lỗi9.8
48.2%Kiểm soát bóng53.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%8%1~157%11%
14%16%16~3017%31%
25%24%31~4521%8%
12%10%46~6025%17%
17%20%61~758%17%
14%22%76~9019%14%