KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Pháp
15/08 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
22-08
2026
Stade Reims
Annecy
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
29-08
2026
Annecy
Metz
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
05-09
2026
Grenoble
Annecy
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
22-08
2026
Nantes
Rodez Aveyron
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
29-08
2026
Rodez Aveyron
Pau FC
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
05-09
2026
Metz
Rodez Aveyron
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Annecy và Rodez Aveyron vào 01:45 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Luzolo Vangi VungeleJean Lambert Evans
Kilyan VeniereAntoine Larose
80'
Pascal MozieMohamed Kone
80'
79'
Damjan PavlovicAntonin Cartillier
73'
Steven LuyambulabiwaOctave Joly
73'
Kenny NageraMathis Touho
73'
Samy BenchamaCorentin Issanchou Roubiou
Moise Sahi Dion
71'
Kadan YoungZepiqueno Redmond
64'
Moise Sahi DionThibault Rambaud
64'
Mohamed Kone
56'
Antoine LarosePaul Venot
34'
Matteo VeillonFrancois Lajugie
7'
Francois Lajugie
7'

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
1
Escales F.
L.Margueron
16
27
Kouadio J.
Issanchou Roubiou C.
13
18
Drouhin A.
Quenabio L.
24
6
Lajugie F.
Magnin M.
4
41
T.Delphis
R.Lipinski
3
5
Kashi A.
Evans J.
15
25
Venot P.
Cartillier A.
29
14
Kone M.
Correia J.
6
17
Redmond Z.
Joly O.
22
9
T.Rambaud
Balde I.
18
28
Larose A.
M.Touho
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.6
1.4Bàn thua1
10Bị sút trúng mục tiêu11.5
3.8Phạt góc4.3
1.9Thẻ vàng1.8
15.5Phạm lỗi12.4
44.1%Kiểm soát bóng40%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%12%1~1510%13%
8%18%16~3018%15%
16%6%31~458%13%
18%12%46~605%26%
22%20%61~7521%15%
12%29%76~9035%15%