KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
22-08
2026
Penybont FC
Llandudno
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-08
2026
Llandudno
Haverfordwest County
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-08
2026
Colwyn Bay
Llandudno
16 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
22-08
2026
Holywell
Barry Town AFC
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-08
2026
Holywell
Caernarfon
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-08
2026
Airbus UK Broughton
Holywell
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Llandudno và Holywell vào 01:45 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Levi Montgomery
90+3'
Mark Cadwallader
89'
Marc Williams
83'
78'
Fabrizio MurtasDominic McGiveron
78'
Jamie ReedMark Winslade
69'
Owen DaviesFlorian Yonsian
Joe FauxRoss Weaver
63'
Kai EdwardsBen Maher
62'
45+5'
Danny Sullivan
44'
Mark Winslade
Marc Williams
39'
Mark CadwalladerHarvey Bennett
36'
Kieran Smith
31'
24'
Sam Rickett
Ross Weaver
6'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Joel Torrance
Edwards R.
3418
Smith K.
Winslade M.
109
Stephens A.
Ieuan Hewitt
54
Cartwright I.
Dominic McGiveron
1616
Maher B.
20
22
Williams M.
Mudimu A.
43
Stephens A.
Taner Dogan
810
Bennett H.
Alex Swindell
16
Ross Weaver
Yonsian F.
272
Stephens C.
Sullivan D.
67
Lloyd K.
Thomas Bibby
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 6.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 7.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 56.5% | Phạm lỗi | 51.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 13% | 8% |
| 10% | 12% | 16~30 | 6% | 15% |
| 19% | 17% | 31~45 | 16% | 13% |
| 12% | 16% | 46~60 | 13% | 8% |
| 19% | 8% | 61~75 | 16% | 31% |
| 26% | 24% | 76~90 | 33% | 22% |