KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
15/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
22-08
2026
UWIC Inter Cardiff
The New Saints
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-08
2026
The New Saints
Colwyn Bay
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-08
2026
Caernarfon
The New Saints
16 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
22-08
2026
Flint Town United
Briton Ferry Athletic
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
29-08
2026
UWIC Inter Cardiff
Briton Ferry Athletic
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
31-08
2026
Briton Ferry Athletic
Barry Town AFC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa The New Saints và Briton Ferry Athletic vào 01:45 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Tom Walters
85'
Luke BowenJacob Jones
85'
Ryan GeorgeLuis Bates
Daniel RedmondZach Nolan
84'
70'
Tristan JenkinsAnderson O.
70'
Joseph Lloyd
Ryan BrobbelRhys Hughes
69'
Isaac JefferiesJosh Lock
69'
Daniel Patrick Williams
62'
Jordan Williams
55'
55'
Dynel Simeu
51'
Josh Lock
15'
Đội hình
Chủ
Khách
34
Lock J.
Thomas Price
820
Hughes R.
Lloyd J.
126
Bodenham J.
Jones J.
211
Shepperd N.
Will Fuller
1317
Williams J.
Bates L.
214
Daniel Patrick Williams
Dylan Packer
316
Simeu D.
Cooper L.
154
Dominic Corness
Owen R.
723
Nolan Z.
Walters T.
921
Smith L.
Alex Gammond
422
Davies D.
Anderson O.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 7 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 7% | 10% |
| 15% | 18% | 16~30 | 10% | 10% |
| 12% | 18% | 31~45 | 21% | 16% |
| 21% | 13% | 46~60 | 10% | 21% |
| 9% | 20% | 61~75 | 7% | 18% |
| 28% | 11% | 76~90 | 42% | 21% |