KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
16/08 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
SV Hemelingen
Hannover 96
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2026
Darmstadt
Hannover 96
13 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
05-09
2026
Hannover 96
Karlsruher SC
20 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
VSG Altglienicke
Wolfsburg
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2026
Karlsruher SC
Wolfsburg
13 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
05-09
2026
Wolfsburg
Energie Cottbus
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hannover 96 và Wolfsburg vào 18:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Taycan Macid EtcibasiBastian Allgeier
90+1'
Hayate MatsudaKolja Oudenne
89'
89'
Kilian FischerJoakim Maehle
87'
Fabian Reese
Jean Hugonet
86'
81'
Vinicius de Souza Costa
74'
Kento ShiogaiMuhammed Damar
74'
Maximilian ArnoldYannick Gerhardt
69'
Jonas Adjetey
66'
Jonas AdjeteyMattias Svanberg
Ime OkonBoris Tomiak
62'
Benjamin KallmanLars Gindorf
62'
Benedikt PichlerMustapha Bundu
62'
46'
Robert-Nesta GlatzelFraser Hornby
Đội hình
Chủ 3-3-1-3
5-4-1 Khách
30
Leo Weinkauf
J.Zielinski
304
J.Hugonet
Maehle J.
213
Tomiak B.
Svanberg M.
3217
B.Allgeier
Wahl H.
610
Hartel M.
Rexhbecaj E.
3723
Thordarson S.
Kumbedi S.
2633
M.Neubauer
Gerhardt Y.
318
Taibi W.
Souza Vini
529
K.Oudenne
Damar M.
2025
Gindorf L.
Reese F.
117
Bundu M.
Hornby F.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 23% | 1~15 | 3% | 4% |
| 16% | 15% | 16~30 | 12% | 14% |
| 18% | 15% | 31~45 | 18% | 18% |
| 12% | 20% | 46~60 | 27% | 14% |
| 18% | 12% | 61~75 | 6% | 19% |
| 24% | 12% | 76~90 | 33% | 26% |