KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng hai Đức
14/08 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
Munchen 1860
Holstein Kiel
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2026
FC Magdeburg
Holstein Kiel
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
05-09
2026
Holstein Kiel
Nurnberg
21 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
RW Essen
St. Pauli
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
29-08
2026
St. Pauli
FC Kaiserslautern
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
05-09
2026
Arminia Bielefeld
St. Pauli
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Holstein Kiel và St. Pauli vào 23:30 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Faride AlidouParduzi L.
86'
85'
Samuel KleinMartijn Kaars
80'
Scott BanksBranimir Hrgota
Jonas Torrissen TherkelsenGuillermo Balzi
74'
73'
Ricky-Jade Jones
Kasper Davidsen
72'
64'
Ricky-Jade JonesTaichi Hara
64'
Eric SmithJoeru Fujita
Phil HarresAlexander Bernhardsson
56'
49'
Joeru Fujita
Timon Moritz Weiner
47'
Guillermo Balzi
47'
45+4'
Taichi HaraArkadiusz Pyrka
45+2'
Matias Rasmussen
32'
Martijn Kaars

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
3-4-1-2 Khách
1
T.Weiner
B.Voll
1
40
Parduzi L.
Nemeth D.
4
26
Zec D.
Mathisen M.
6
13
Nekic I.
Ando T.
15
32
H.Sekine
Pyrka A.
11
28
Meffert J.
Rasmussen M.
20
11
Bernhardsson A.
Fujita J.
16
15
K.Davidsen
Oppie L.
23
8
Balzi G.
Hrgota B.
10
20
Kapralik A.
Kaars M.
19
19
P.Harres
Hara T.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.5
1.4Bàn thua2.1
12.3Bị sút trúng mục tiêu14.1
6.1Phạt góc4.9
3.1Thẻ vàng1.6
15Phạm lỗi7.9
54.3%Kiểm soát bóng46.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
2%5%1~1518%12%
14%14%16~3010%3%
28%20%31~4518%22%
14%17%46~6014%20%
21%17%61~7516%15%
16%20%76~9018%24%