KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
15/08 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-08
2026
SSV Ulm 1846
SG Barockstadt
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
29-08
2026
Astoria Walldorf
SSV Ulm 1846
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
05-09
2026
SSV Ulm 1846
Freiberg
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-08
2026
Kickers Offenbach
Mainz Am
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
29-08
2026
Kickers Offenbach
Kaiserslautern(Trẻ)
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
05-09
2026
FSV Frankfurt
Kickers Offenbach
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SSV Ulm 1846 và Kickers Offenbach vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+4'
Maximilian Wolfram
45'
Maximilian Schmid
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 |
| 3.9 | Phạt góc | 1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 7% | 1~15 | 15% | 17% |
| 12% | 17% | 16~30 | 8% | 15% |
| 17% | 29% | 31~45 | 10% | 7% |
| 27% | 17% | 46~60 | 15% | 15% |
| 10% | 13% | 61~75 | 15% | 10% |
| 25% | 13% | 76~90 | 33% | 33% |