KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
15/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-08
2026
Southampton
Stoke City
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Wolves
Stoke City
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-09
2026
Stoke City
Norwich City
17 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-08
2026
Swansea City
Sheffield United
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
29-08
2026
Derby County
Swansea City
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-09
2026
Swansea City
Watford
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stoke City và Swansea City vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Johansson V.
Vigouroux L.
2217
Bocat E.
Key J.
218
B.Lawal
Welsh S.
2323
Gibson B.
Cabango B.
516
Wilmot B.
Tymon J.
146
Ingelsson S.
Fulton J.
48
Galbraith E.
Stamenic M.
67
Thomas S.
Just E.
842
Manhoef M.
Opoku J.
3011
Cisse L.
Vipotnik Z.
949
Smit M.
M.Yeo
49Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 7.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 12% | 8% |
| 9% | 18% | 16~30 | 6% | 10% |
| 25% | 9% | 31~45 | 16% | 24% |
| 21% | 18% | 46~60 | 28% | 18% |
| 9% | 13% | 61~75 | 8% | 16% |
| 18% | 29% | 76~90 | 28% | 18% |