KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Doncaster Rovers
Barnsley
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Leyton Orient
Barnsley
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-09
2026
Barnsley
Blackpool
17 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Bromley
Cambridge United
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
29-08
2026
Sheffield Wed.
Bromley
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-09
2026
Bromley
Leyton Orient
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barnsley và Bromley vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mackenzie Kirk
90+5'
90+1'
William Hondermarck
Noah Philip TownLuca Connell
85'
77'
Mitchell Bernard Pinnock
Cameron McGeehan
77'
Mackenzie KirkLuke Alker
71'
Amani RichardsJonathan Bland
71'
70'
Victor AdeboyejoEthon Archer
68'
Victor AdeboyejoMichael Cheek
68'
Ethon ArcherCorey Whitely
67'
JJ McKiernanBen Thompson
66'
Chanse HeadmanJacob Mendy
Jonathan Bland
38'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
25
Ravenhill R.
George S.
302
Kay A.
Ifill M.
1232
Earl J.
Sowunmi O.
54
S.Gale
Grant K.
2130
Bland J.
Mendy J.
1748
Connell L.
Thompson B.
88
McGeehan C.
C.Whitely
1836
Luke Alker
K.Conteh
2222
P.Kelly
Hondermarck W.
1611
T. Noslin
Pinnock M.
1119
R.Cleary
M.Cheek
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 12% | 15% |
| 14% | 13% | 16~30 | 21% | 9% |
| 16% | 18% | 31~45 | 12% | 18% |
| 19% | 16% | 46~60 | 10% | 15% |
| 14% | 18% | 61~75 | 25% | 15% |
| 16% | 20% | 76~90 | 17% | 25% |