KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland League 1
15/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland League 1
Cách đây
22-08
2026
Montrose
East Kilbride
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
26-08
2026
Cowdenbeath
East Kilbride
10 Ngày
Scotland League 1
Cách đây
29-08
2026
Ross County
East Kilbride
14 Ngày
Scotland League 1
Cách đây
22-08
2026
Cove Rangers
Peterhead
7 Ngày
Scotland Challenge Cup
Cách đây
26-08
2026
Cove Rangers
Dundee United(Dự bị)
10 Ngày
Scotland League 1
Cách đây
29-08
2026
Hamilton FC
Cove Rangers
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa East Kilbride và Cove Rangers vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alexander SmithCameron Elliott
90'
87'
Arron Darge
Jamie Hamilton
70'
68'
Robbie Mutch
67'
Max Barry
Cameron Elliott
67'
Cameron Elliott
58'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 15% | 13% |
| 20% | 6% | 16~30 | 10% | 21% |
| 23% | 17% | 31~45 | 21% | 24% |
| 14% | 4% | 46~60 | 15% | 8% |
| 17% | 21% | 61~75 | 13% | 18% |
| 12% | 32% | 76~90 | 23% | 13% |