KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Na Uy
Cách đây
22-08
2026
Rada
Follo
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
29-08
2026
Honefoss
Follo
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
05-09
2026
Follo
Tromsdalen UIL
20 Ngày
Cúp Na Uy
Cách đây
22-08
2026
Stalkam
Rana FK
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
29-08
2026
Rana FK
Ullensaker/Kisa IL
13 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
05-09
2026
Grorud IL
Rana FK
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Follo và Rana FK vào 18:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jonas Jorde
90'
Mustapha Fofana
89'
73'
Adrian Selliah
66'
Joachim Olufsen
46'
Sander Bratvold
32'
Joachim Olufsen
27'
Henrik Hagen
25'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 6 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 20% | 1~15 | 14% | 14% |
| 15% | 15% | 16~30 | 15% | 8% |
| 20% | 25% | 31~45 | 19% | 19% |
| 15% | 10% | 46~60 | 24% | 12% |
| 15% | 10% | 61~75 | 12% | 14% |
| 24% | 20% | 76~90 | 14% | 25% |