KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
15/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Linfield FC
Cliftonville
6 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
29-08
2026
Limavady United
Linfield FC
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
05-09
2026
Linfield FC
Carrick Rangers
21 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
22-08
2026
Ballymena United
Glentoran FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
29-08
2026
Glentoran FC
Crusaders FC
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
05-09
2026
Larne FC
Glentoran FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Linfield FC và Glentoran FC vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Jordan Stewart
90+1'
90+1'
Jordan Stewart
88'
Marcus Kane
Ethan McGee
88'
88'
Jack Maloney
85'
Ross Clarke
Kirk Millar
77'
68'
Ben GallagherJoseph Thomson
23'
Darragh Leahy
18'
Đội hình
Chủ
Khách
33
Leahy D.
Billy Crellin
3110
Adam Frizzell
Jenkins J.
309
Kieran Offord
Ibsen Rossi Z.
247
Millar K.
Jack Maloney
2934
McCullough D.
Stewart J.
1029
Fitzpatrick M.
Ross Clarke
78
McClean K.
Singleton J.
271
Johns Ch.
McEneff A.
815
Ben Hall
Thomson J.
627
Ethan McGee
Cooney R.
25
Shields C.
Kane M.
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 4.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 21% | 16% |
| 9% | 13% | 16~30 | 12% | 11% |
| 12% | 25% | 31~45 | 9% | 13% |
| 14% | 18% | 46~60 | 18% | 16% |
| 24% | 16% | 61~75 | 18% | 16% |
| 20% | 17% | 76~90 | 21% | 22% |