KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL Premier Division Anh
15/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL Premier Division Anh
Cách đây
19-08
2026
Redcar Athletic
Lancaster City
3 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
22-08
2026
Lancaster City
Quorn
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
26-08
2026
Bury
Lancaster City
10 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
19-08
2026
Hyde United
FC United of Manchester
3 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
22-08
2026
Hyde United
Avro FC
7 Ngày
NPL Premier Division Anh
Cách đây
26-08
2026
Alfreton Town
Hyde United
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lancaster City và Hyde United vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
52'
James Kirby
Sam Bailey
49'
39'
Taylor McMahon
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 48% | Phạm lỗi | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 10% | 1~15 | 9% | 22% |
| 12% | 23% | 16~30 | 19% | 8% |
| 6% | 15% | 31~45 | 23% | 14% |
| 16% | 20% | 46~60 | 9% | 18% |
| 14% | 12% | 61~75 | 19% | 14% |
| 22% | 17% | 76~90 | 19% | 20% |