KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England Southern League Central Division
15/08 21:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
Cách đây
22-08
2026
Anstey Nomads
Leighton Town
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
29-08
2026
Leighton Town
Bury Town
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
31-08
2026
Real Bedford
Leighton Town
16 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
22-08
2026
Worcester City
Stamford AFC
7 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
29-08
2026
Leamington
Worcester City
14 Ngày
England Southern League Central Division
Cách đây
31-08
2026
Worcester City
Bromsgrove Sporting FC
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leighton Town và Worcester City vào 21:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Sydney Ibie
63'
6'
Charlie Wise
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 8% | 15% |
| 8% | 6% | 16~30 | 22% | 6% |
| 19% | 16% | 31~45 | 11% | 27% |
| 19% | 20% | 46~60 | 11% | 15% |
| 19% | 30% | 61~75 | 26% | 15% |
| 19% | 20% | 76~90 | 20% | 21% |