KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
14/08 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Ferencvarosi TC
Budapest Honved
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-08
2026
Budapest Honved
Zalaegerszeg TE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
05-09
2026
ETO Gyori FC
Budapest Honved
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
22-08
2026
Vasas
Puskas Akademia Fehervar
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
29-08
2026
Ujpesti TE
Vasas
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
05-09
2026
Vasas
Nyiregyhaza
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Budapest Honved và Vasas vào 22:30 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Zoltan MedgyesDeian Boldor
89'
Kevin KantorAdam Szamosi
89'
81'
Bence PethoMark Koszta
81'
Daniel Csoka
78'
Milan Toth
78'
Milan Toth
Dominik Csontos
76'
Branko PauljevicKevin Kallai
75'
Patrik PinteAdi Alic
75'
Deian Boldor
60'
60'
Mark Koszta
Pablo Garcia
59'
57'
Szabolcs MezeiBoldizsar Rab
57'
Rajmund HorvathMark Kovacsreti
Kevin Kallai
56'
Pablo GarciaSzilveszter Hangya
46'
Adi AlicSzilveszter Hangya
27'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
31
Hadzikic O.
Mark Engedi
8711
Hangya S.
Bence pavkovics
452
Boldor D.
Patrick Iyinbor
5744
Baki A.
Csoka D.
1772
Kevin Kallai
Aron Doktorics
145
Csontos Z.
Kovacsreti M.
108
Somogyi A.
Sandor Hidi M
1540
Adam Szamosi
Rab B.
1699
Istvan Pekar
Toth M.
7730
Somogyi T.
Koszta M.
919
Adi Alic
Urblik J.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 4% | 1~15 | 10% | 13% |
| 8% | 15% | 16~30 | 20% | 8% |
| 12% | 25% | 31~45 | 13% | 8% |
| 26% | 15% | 46~60 | 20% | 26% |
| 14% | 12% | 61~75 | 13% | 26% |
| 22% | 26% | 76~90 | 20% | 17% |