KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Nga
14/08 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
19-08
2026
Arsenal Tula
Rotor Volgograd
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-08
2026
Rotor Volgograd
Neftekhimik Nizhnekamsk
7 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
29-08
2026
Spartak Kostroma
Rotor Volgograd
14 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
19-08
2026
Spartak Kostroma
Ural S.r.
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
22-08
2026
Ural S.r.
Tekstilshchik Ivanovo
7 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
29-08
2026
Arsenal Tula
Ural S.r.
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rotor Volgograd và Ural S.r. vào 23:30 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Aleksandr Khokhlachev
77'
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
75'
59'
Bertrand Fourrier
Nikolay Poyarkov
57'
Georgi Yudintsev
37'
Artem Simonyan
9'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.4
1.2Bàn thua0.7
7.8Bị sút trúng mục tiêu5.5
5.2Phạt góc5.6
2.4Thẻ vàng2
15Phạm lỗi13.5
51.4%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%23%1~158%17%
16%10%16~3011%14%
14%12%31~4520%17%
16%17%46~6014%25%
11%10%61~7514%3%
28%23%76~9029%21%