KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
14/08 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Nieciecza
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Warta Poznan
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Unia Skierniewice
Stal Rzeszow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Grodzisk Mazowiecki và Stal Rzeszow vào 23:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Vladislav Krasovskiy
90'
Marcin ListkowskiMateusz Leniart
83'
Szymon SalamonKsawery Kukulka
82'
Jakub Zbrog
82'
Kamil KargulewiczNikodem Niski
79'
Nikodem Niski
73'
70'
Wojciech MachuraMarco Thiede
Aldrit OshafiJakub Niewiadomski
67'
Aldrit OshafiDamian Jaron
65'
Hubert TurskiRadoslaw Majewski
65'
Jakub ZbrogJakub Jedrasik
65'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Kaminski K.
Svyatoslav Vanivskyi
117
Niewiadomski J.
Thiede M.
213
Dembek B.
Vladislav Krasovskiy
32
Kamil Glogowski
Kaczor M.
3915
N.Niski
Kukulka K.
7723
Bartlomiej Ciepiela
Mateusz Leniart
6621
Los K.
Goss S.
84
Igor Korczakowski
Listkowski M.
297
Jakub Jedrasik
Oliwier Madej
1710
Damian Jaron
Rittmuller M.
279
Radoslaw Majewski
Jonathan Junior
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 2.6 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 6.8 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 10% | 1~15 | 12% | 7% |
| 13% | 21% | 16~30 | 16% | 15% |
| 16% | 10% | 31~45 | 10% | 14% |
| 13% | 27% | 46~60 | 14% | 19% |
| 13% | 16% | 61~75 | 21% | 16% |
| 22% | 13% | 76~90 | 23% | 25% |