KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
16/08 19:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-08
2026
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
05-09
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kiev
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv
27 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-08
2026
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
05-09
2026
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
FC Shakhtar Donetsk
Chernomorets Odessa
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và FC Shakhtar Donetsk vào 19:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Igor KogutCarlos Paraco
85'
Rafael ProfiniIvan Kalyuzhny
85'
81'
Lucas FerreiraNewerton
81'
Irakli AzarovPedrinho
Sebastian Alejandro Castillo PerezPeter Itodo
80'
Baton ZabergjaErmir Rashica
80'
71'
Luca MeirellesKaua Elias Nogueira
71'
Artem BondarenkoAlisson Santana
Ermir RashicaOleksandr Martynyuk
70'
65'
Gleiker MendozaIsaque
61'
Mykola Matvyenko
Peter Itodo
57'
Artem Smolyakov
50'
1'
NewertonIsaque

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Georgiy Yermakov
Riznyk D.
31
24
Oleksandr Martynyuk
Tobias V.
17
31
Shabanov A.
Bondar V.
5
18
Pavlyuk Y.
Matviienko M.
22
27
Illia Krupskyi
Pedrinho
13
29
A.Smolyakov
Nazaryna Y.
29
8
Yatsyk O.
Alisson
30
5
Kalyuzhny I.
Ocheretko O.
27
14
Ramik Gadzhyev
Isaque
14
98
Peter Itodo
Newerton
11
10
Carlos Paraco
Kauã Elias
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2
1Bàn thua1.2
6.8Bị sút trúng mục tiêu6.5
7.8Phạt góc4.9
2Thẻ vàng1.1
8.3Phạm lỗi7.6
59.8%Kiểm soát bóng63.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%10%1~153%20%
17%6%16~309%6%
19%18%31~4528%20%
19%18%46~6021%26%
17%25%61~7528%10%
15%21%76~906%16%