KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
16/08 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-08
2026
LNZ Cherkasy
Veres
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
05-09
2026
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
12-09
2026
LNZ Cherkasy
Obolon Kiev
27 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
22-08
2026
Chernomorets Odessa
FC Vilkhivtsi
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
29-08
2026
Chernomorets Odessa
Kryvbas
13 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
05-09
2026
Chernomorets Odessa
FC Livyi Bereh
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa LNZ Cherkasy và Chernomorets Odessa vào 17:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Myroslav DonykYakubu Adam
80'
79'
Dmytro KlotsArtur Avagimyan
71'
Sergiy KorniychukDanylo Alefirenko
71'
Andrii KhomaKiril Popov
Korede AdedoyinTedi Cara
65'
Yevgeniy PastukhTalles
65'
Mark AssinorDanylo Kravchuk
60'
TallesDanylo Kravchuk
55'
46'
Vitaliy FaraseyenkoJerry Die-Mercy Yoka
Denys KuzykArtur Mykytyshyn
46'
Danylo KravchukArtur Riabov
41'
Gennadiy Pasich
28'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Dmytro Ledviy
Chijioke Aniagboso
1277
Cara T.
Vladyslav Klymenko
2114
Drambayev A.
Moses Jarju
2434
Muravskyi N.
M.Faryna
7429
Roman Didyk
Kogut M.
1911
Pasich G.
Robakidze G.
1830
Talles
Artur Avagimyan
1016
Artur Riabov
Kiril Popov
118
Adam Y.
Vasyl Kurko
523
Danylo Kravchuk
Alefirenko D.
77
Artur Mykytyshyn
Yoka J. D.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 4.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 15% | 1~15 | 21% | 17% |
| 16% | 0% | 16~30 | 10% | 17% |
| 24% | 23% | 31~45 | 21% | 13% |
| 24% | 15% | 46~60 | 10% | 13% |
| 14% | 28% | 61~75 | 10% | 17% |
| 18% | 15% | 76~90 | 26% | 20% |