KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
15/08 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-08
2026
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-09
2026
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
22-08
2026
Cherno More Varna
FC Dunav Ruse
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
29-08
2026
CSKA Sofia
Cherno More Varna
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
05-09
2026
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA 1948 Sofia và Cherno More Varna vào 01:15 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Petar Dimitrov AndreevCelso Sidney
Marto BoychevFrederic Maciel
84'
Florian KrebsMoataz Zemzemi
84'
Elias Franco
82'
76'
Vasil PanayotovDavid Teles
76'
Jorge PadillaNikolay Zlatev
76'
Aleksandar TodorovBerk Beyhan
Borislav TsonevBrian Gabriel Sobrero
76'
Elias FrancoGeorgi Rusev
71'
Frederic Maciel
63'
59'
Miguel BarandasGeorgi Lazarov
Atanas Iliev
52'
Atanas IlievPeter Vitanov
46'
42'
Berk Beyhan
Frederic Maciel
40'
35'
34'
Ertan Tombak
10'
Mohamed Achi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
31
Aleks Bozhev
Kristian Tomov
8122
Ognjen Gasevic
Tombak E.
505
Benamar B.
Atanasov Z.
34
Hoffmann A.
Squadrone L.
52
Medina D.
Joao Bandaro
2634
Vitanov P.
David Teles
248
Zemzemi M.
Berk Beyhan
2911
Rusev G.
Nikolay Zlatev
3930
Meyer J.
Sidney C.
1067
Frederic
Achi Bouakline M.
1120
Brian Gabriel Sobrero
Lazarov G.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.8 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 15% | 13% |
| 20% | 5% | 16~30 | 15% | 21% |
| 14% | 18% | 31~45 | 27% | 15% |
| 10% | 8% | 46~60 | 18% | 23% |
| 10% | 24% | 61~75 | 15% | 7% |
| 29% | 32% | 76~90 | 9% | 18% |