KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
15/08 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
22-08
2026
FC Otelul Galati
SCM Argesul Pitesti
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
29-08
2026
SCM Argesul Pitesti
Sepsi Sf. Gheorghe
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
05-09
2026
FC Voluntari
SCM Argesul Pitesti
21 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
22-08
2026
Sepsi Sf. Gheorghe
Farul Constanta
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
29-08
2026
Farul Constanta
FC Botosani
14 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
05-09
2026
CFR Cluj
Farul Constanta
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SCM Argesul Pitesti và Farul Constanta vào 01:30 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Razvan Andrei TanasaIustin Doicaru
89'
Nicolas PopescuEduard Radaslavescu
Claudiu MicovschiRobert Moldoveanu
80'
72'
Ionut LarieSofyane Bouzamoucha
71'
Jakub VojtusEddy Sylvestre
66'
Luca BanuDan Sirbu
Oluwatobiloba Adefunyibomi AlagbeVadim Rata
66'
Patrick DulceaYanis Pirvu
65'
Florin BortaDorinel Oancea
46'
Silviu BalaureIonut Radescu
46'
Vadim Rata
37'
22'
Eduard RadaslavescuEddy Sylvestre
Robert MoldoveanuDorinel Oancea
18'
17'
Victor Dican
15'
Victor Dican
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
34
Cabuz C.
Munteanu R.
122
Tofan C.
Sofyane Bouzamoucha
243
Sadriu L.
V.Dican
66
Tudose M.
Gustavo Marins
426
D.Oancea
Sirbu D.
2222
Rata V.
Njike T.
2327
Sierra R.
Ahlinvi M.
7016
I.Rădescu
V.Țicu
399
Moldoveanu R.
Sylvestre E.
1011
Pirvu Y.
A.Doicaru
1992
Luvambo T.
Radaslavescu E.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 7 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 2% | 1~15 | 9% | 10% |
| 24% | 19% | 16~30 | 6% | 13% |
| 12% | 19% | 31~45 | 19% | 15% |
| 12% | 24% | 46~60 | 9% | 23% |
| 24% | 17% | 61~75 | 16% | 18% |
| 24% | 17% | 76~90 | 38% | 18% |