KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
16/08 19:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Korona Kielce
Motor Lublin
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Motor Lublin
Piast Gliwice
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Motor Lublin
Legia Warszawa
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
GKS Katowice
Wisla Plock
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Gornik Zabrze
GKS Katowice
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
05-09
2026
Piast Gliwice
GKS Katowice
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Motor Lublin và GKS Katowice vào 19:45 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Lukas Klemenz
Marek Kristian Bartos
90+6'
Dominik GregorskiKarol Czubak
90+3'
Paskal Konrad MeyerMateusz Legowski
90+3'
Florian HaxhaMbaye Jacques Ndiaye
90+3'
89'
Eman MarkovicBartosz Nowak
Karol CzubakMbaye Jacques Ndiaye
86'
Kamil LukoszekThomas Santos
78'
71'
Marcin WasielewskiErik Jirka
71'
Borja Galan gonzalezMateusz Wdowiak
Bartosz Bereszynski
67'
Makan AikoFabio Ronaldo
66'
Christopher Simon
64'
60'
Ilia Shkurin
Karol Czubak
49'
46'
Pau RestaAlan Czerwinski
46'
Szymon BartlewiczMarcel Wedrychowski
45+3'
Marcel Wedrychowski
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-2-1 Khách
71
Popa M.
G.Kobylak
8724
F.Luberecki
Czerwinski A.
3039
Bartos M. K.
A.Jędrych
418
Bereszynski B.
Klemenz L.
629
Santos T.
Jirka E.
9727
Bourhane Y.
K.Łukasiak
1911
Fabio Ronaldo
B.Wolski
686
Legowski M.
Wdowiak M.
78
Simon C.
Wedrychowski M.
1030
Ndiaye M. J.
Nowak B.
2710
K.Czubak
Shkurin I.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 16 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 54% | Kiểm soát bóng | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 8% | 3% |
| 14% | 17% | 16~30 | 15% | 12% |
| 20% | 26% | 31~45 | 26% | 33% |
| 20% | 12% | 46~60 | 13% | 24% |
| 9% | 5% | 61~75 | 10% | 15% |
| 18% | 25% | 76~90 | 23% | 9% |