KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giao hữu
08/08 23:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-08
2026
TS Galaxy
Mamelodi Sundowns
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-08
2026
Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-08
2026
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-08
2026
Polokwane City FC
Stellenbosch FC
3 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-08
2026
Sekhukhune United
Polokwane City FC
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
27-08
2026
Polokwane City FC
Milford
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Polokwane City FC vào 23:00 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cassius MailulaZwane Themba
113'
Kutlwano Letlhaku
90+2'
86'
Surprise Manthosi
60'
Lebohang Nkaki
47'
Manuel Kambala
Tashreeq Matthews
36'
Antonio Van Wyk
31'
Teboho MokoenaAntonio Van Wyk
21'
7'
Bonginkosi Dlamini

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng0.5
1.4Bàn thua0.8
9Bị sút trúng mục tiêu12.8
4.8Phạt góc4.7
1.9Thẻ vàng1.8
13.3Phạm lỗi9.8
61.6%Kiểm soát bóng42.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%3%1~1510%16%
7%18%16~3020%11%
30%33%31~4527%8%
18%11%46~6017%22%
13%11%61~7513%8%
22%22%76~9010%22%