KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
08/08 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Stal Mielec
Polonia Bytom
7 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
LKS Lodz
Stal Mielec
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Pogon Siedlce
Stal Mielec
21 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
14-08
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
22-08
2026
Stal Rzeszow
Ruch Chorzow
14 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
29-08
2026
Unia Skierniewice
Stal Rzeszow
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stal Mielec và Stal Rzeszow vào 20:30 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ziobron E.Tymoteusz Gmur
87'
79'
Sean GossJonathan Luiz Moreira Rosa Junior
75'
Ksawery Kukulka
Kacper SadlochaMarcin Cebula
73'
62'
Radoslaw BieniaszewskiOliwier Madej
62'
Marvin RittmullerKacper Masiak
Maciej DomanskiSimeon Oure
61'
Kamil KoscielnyBartosz Kwiecien
61'
58'
Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
Israel Puerto PinedaBartosz Kwiecien
50'
46'
Jonathan Luiz Moreira Rosa JuniorSzymon Salamon
35'
Szymon Salamon
Bartosz Kwiecien
27'
18'
Ksawery Kukulka
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
4-2-3-1 Khách
99
Maciej Gostomski
Svyatoslav Vanivskyi
123
Getinger K.
Thiede M.
2144
Puerto I.
Vladislav Krasovskiy
394
Kwiecien B.
Kaczor M.
392
Kukulowicz B.
Kukulka K.
7732
Gerbowski F.
Mateusz Leniart
6618
Wlazlo P.
Goss S.
847
Oure S.
Kacper Masiak
1190
Kruszelnicki P.
Listkowski M.
2919
Gmur T.
Oliwier Madej
177
Cebula M.
Salamon S.
76Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.4 | Bàn thua | 3 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 43.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 8% | 7% |
| 17% | 21% | 16~30 | 9% | 15% |
| 21% | 10% | 31~45 | 22% | 14% |
| 9% | 27% | 46~60 | 14% | 19% |
| 15% | 16% | 61~75 | 19% | 16% |
| 13% | 13% | 76~90 | 20% | 25% |