KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
15/08 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
Cách đây
20-08
2026
Vastra Frolunda IF
Elfsborg
5 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
IFK Goteborg
Elfsborg
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
Elfsborg
Degerfors IF
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-08
2026
Vasteras SK
Kalmar FF
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-08
2026
Hacken
Vasteras SK
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
06-09
2026
Vasteras SK
IK Sirius FK
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elfsborg và Vasteras SK vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Victor WernerssonMadiou Keita
Rufai MohammedSebastian Holmen
86'
83'
Musab AbdiAxel Taonsa
Rasmus WikstromNiklas Hult
83'
Simon HedlundJulius Magnusson
83'
Ari SigurpalssonMomoh Kamara
83'
79'
Herman Magnusson
Ossian NordvallSimon Olsson
78'
Momoh KamaraJulius Beck
77'
75'
Jonathan Karlsson
Momoh KamaraNiklas Hult
71'
Julius Magnusson
65'
46'
Jens MagnussonKarl Gunnarsson
46'
Abdelrahman Saidi
46'
Jonathan KarlssonMarcus Baggesen
43'
Marcus Baggesen
Julius MagnussonMomoh Kamara
19'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
31
Pettersson I.
Jager E.
34
23
Hult N.
Herman Magnusson
2
4
Isherwood T.
Bonde P.
4
8
Holmen S.
Madiou Keita
28
16
Jensen A.
Gefvert S.
11
18
Magnusson J.
Hellisdal M.
30
10
Olsson S.
Diagne M.
8
9
Zeneli A.
Baggesen M.
3
19
Beck J.
Gunnarsson K.
5
29
Kamara M.
Lendambi B.
16
21
Ostman L.
Taonsa A.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.7
1.2Bàn thua1.9
13.2Bị sút trúng mục tiêu13
4Phạt góc3.3
1.1Thẻ vàng1.3
9Phạm lỗi13.1
48.9%Kiểm soát bóng49.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%17%1~1520%26%
4%11%16~3013%10%
9%19%31~456%14%
16%25%46~6015%14%
19%11%61~7513%20%
30%15%76~9028%16%