KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
15/08 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-08
2026
FC Erzgebirge Aue
Hertha BSC Berlin Am
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2026
Hertha BSC Berlin Am
Hallescher FC
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
13-09
2026
Carl Zeiss Jena
Hertha BSC Berlin Am
29 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
27-08
2026
Berliner FC Dynamo
BFC Preussen
12 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
30-08
2026
FSV luckenwalde
Berliner FC Dynamo
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
13-09
2026
Berliner FC Dynamo
SV Tasmania Berlin
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hertha BSC Berlin Am và Berliner FC Dynamo vào 00:00 ngày 15/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jelani Ndi
84'
75'
Sadrifar Valdemar
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 5 |
| 0 | Phạt góc | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0% | Phạm lỗi | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 18% | 9% |
| 12% | 16% | 16~30 | 13% | 11% |
| 35% | 23% | 31~45 | 15% | 20% |
| 15% | 9% | 46~60 | 13% | 20% |
| 20% | 11% | 61~75 | 11% | 18% |
| 7% | 23% | 76~90 | 28% | 18% |