KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Honduras
Cách đây
23-08
2026
CA Independiente Siguatepeque
Genesis
7 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
30-08
2026
Genesis
Marathon
14 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
23-08
2026
Atletico Choloma
Platense
7 Ngày
VĐQG Honduras
Cách đây
30-08
2026
Platense
CA Independiente Siguatepeque
14 Ngày
Cúp Argentina
Cách đây
31-08
2026
Platense
Instituto
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genesis và Platense vào 04:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Elias Alderete
64'
57'
45+4'
Georgie Wilson Welcome Collins
Bryan Felix
44'
Juan Carlos Mosquera Moreno
36'
Denilson Nuñez
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 46.6% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 22% | 13% |
| 15% | 14% | 16~30 | 13% | 9% |
| 23% | 21% | 31~45 | 13% | 25% |
| 15% | 11% | 46~60 | 22% | 11% |
| 17% | 23% | 61~75 | 6% | 20% |
| 12% | 19% | 76~90 | 20% | 20% |