KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Brazil
16/08 04:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
Cách đây
25-08
2026
Botafogo (RJ)
Atletico Paranaense
9 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
31-08
2026
Atletico Paranaense
Fluminense (RJ)
14 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
07-09
2026
Cruzeiro (MG)
Atletico Paranaense
21 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
20-08
2026
Atletico Mineiro
Bragantino SP
3 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
24-08
2026
Bragantino SP
Gremio (RS)
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
31-08
2026
Sao Paulo
Bragantino SP
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Atletico Paranaense và Bragantino SP vào 04:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jorge RivaldoGilberto Moraes Junior
90+1'
Bruno ZapelliDudu Kogitzki
90'
88'
Yuri AlvesVinicius Mendonca Pereira
78'
Eduardo Sasha
Dudu KogitzkiJoao Cruz
77'
76'
Fabio Silva de FreitasGabriel Girotto Franco
76'
Eric Dos Santos RodriguesMatheus Fernandes Siqueira
76'
Eduardo SashaJose Herrera
Kerwin VargasKevin Stiven Viveros Rodallega
75'
67'
Pedro Henrique Ribeiro GoncalvesAgustin SantAnna
Kerwin VargasLeozinho
61'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
23
Santos
Tiago Volpi
184
Dias A.
Sant''Anna A.
2333
Aguirre Tabares J. F.
Pedro Henrique
1429
Benavidez G.
Gustavo M.
167
Mendoza S.
Juninho Capixaba
2914
Luiz Gustavo
Matheus Fernandes
3516
Jadson
Gabriel
612
Gilberto
Herrera J.
328
Cruz J.
Lucas Barbosa
2121
Leozinho
Vinicius Mendonca Pereira
179
Viveros Rodallega K. S.
I. Pitta
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.4 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 15 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 14% | 1~15 | 25% | 12% |
| 14% | 12% | 16~30 | 18% | 24% |
| 14% | 23% | 31~45 | 18% | 18% |
| 19% | 21% | 46~60 | 9% | 15% |
| 8% | 12% | 61~75 | 3% | 12% |
| 23% | 14% | 76~90 | 25% | 18% |