KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie B
16/08 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
19-08
2026
Goias
Juventude
3 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
26-08
2026
Juventude
CRB
10 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
30-08
2026
Londrina (PR)
Juventude
13 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
20-08
2026
Fortaleza CE
Sao Bernardo
4 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
24-08
2026
Criciuma
Fortaleza CE
8 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
30-08
2026
Fortaleza CE
Operario PR
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Juventude và Fortaleza CE vào 04:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
NerisMauricio
82'
VitinhoPierre Wagner Oliveira dos Santos
82'
Lucas de Figueiredo CrispimWelliton Silva de Azevedo Matheus
77'
Pierre Wagner Oliveira dos Santos
Lucas AlvesAlisson Pelegrini Safira
73'
Rai dos Reis RamosAderlan de Lima Silva
73'
Marcos Paulo Lima Barbeiro
69'
Gabriel Pires AppeltMarcos Paulo Costa Do Nascimento
68'
64'
Paulo BayaNathan Uiliam Fogaca
Cristian Chagas Tarouco,Titi
62'
Alan Kardec de Sousa PereiraLuis Amarilla
59'
Luan MartinsLucas Mineiro
59'
Lucas Mineiro
29'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
12
Pedro Rocha
Joao Ricardo
147
Marcos Paulo
Mailton
223
Titi
Lucas Gazal
334
Rodrigo Sam
Cardona T.
616
Diogo Barbosa
Mauricio
138
Lucas Mineiro
Lucas Sasha
8875
Rai
Pierre Wagner Oliveira dos Santos
513
Aderlan
Rodrigo
2910
M.Paulo
Welliton
3118
Amarilla L.
Nathan Fogaca
1725
Alisson Safira
Rodriguinho
75Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.8 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 6% | 23% |
| 17% | 21% | 16~30 | 15% | 11% |
| 17% | 23% | 31~45 | 20% | 11% |
| 2% | 15% | 46~60 | 15% | 14% |
| 5% | 15% | 61~75 | 13% | 14% |
| 47% | 10% | 76~90 | 27% | 23% |