KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Paraguay
16/08 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sportivo Trinidense và FC Nacional Asuncion vào 04:30 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Rodrigo MelgarejoLeandro Meza
Fabrizio Baruja
86'
79'
Ignacio BailoneHugo Benitez
79'
Angel LucenaFabrizio Jara
Jorge MarcelinoNelson Gauto
77'
Fabrizio BarujaArmando Ruiz Díaz
77'
Luis Abreu
71'
Luis AbreuTomas Rayer
70'
Alan Benjamin Cano EstecheLuis de La Cruz
70'
Nicolas Mana
66'
64'
Fabrizio Jara
Nicolas ManaAlan Morinigo
63'
55'
Richard PrietoRoque Santa Cruz Cantero
46'
Orlando Gabriel Gaona LugoIvan Valdez
45+5'
Roque Santa Cruz Cantero
Clementino GonzálezNelson Gauto
44'
38'
Roberto Ramirez Monroy
38'
Roberto Ramirez Monroy
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Dufour Camacho M. E.
Rojas S.
3014
Sergio Mendoza
Juan Feliu
2123
Benitez C.
Coronel Gomez M. A.
2640
Da Silveira A.
Gutierrez T.
42
Armando Ruiz Díaz
Vargas S.
295
Nelson Gauto
Roberto Ramirez Monroy
2531
A.Morinigo
Valdez I.
188
De la Cruz L.
Jara F.
821
Viera G.
Leandro Meza
1329
Tomas Rayer
Hugo Benitez
920
Gonzalez C.
Santa C. R.
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 8% | 1~15 | 20% | 24% |
| 17% | 14% | 16~30 | 8% | 10% |
| 6% | 12% | 31~45 | 5% | 34% |
| 19% | 14% | 46~60 | 14% | 10% |
| 17% | 16% | 61~75 | 17% | 10% |
| 23% | 33% | 76~90 | 34% | 10% |